TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารานุกรม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎa-raa-nú-gromRTGS sa-ra-nu-krom /saː˩˩˦.raː˧.nu˦˥.krom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoราraathanh trungphụ âm thấpนุnúthanh caophụ âm thấpกฺรมgromthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

สารานุกรม nghĩa là bách khoa toàn thư.

Nghĩa của สารานุกรม

Danh từ

  1. Bách khoa toàn thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encyclopedia.

Câu hỏi thường gặp

สารานุกรม nghĩa là gì?

สารานุกรม (danh từ) nghĩa là bách khoa toàn thư.

สารานุกรม đọc thế nào?

สารานุกรม đọc là sǎa-raa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-nu-krom; 4 âm tiết: sǎa (thanh lên), raa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.