สีห์
sǐiRTGS si
/siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สีsǐithanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สีห์ nghĩa là sư tử.
Nghĩa của สีห์
Danh từ
- Sư Tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สีห์
Đồng nghĩa
Từ ghép có สีห์
- ราชสีห์ — Sư Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lion.
Câu hỏi thường gặp
สีห์ nghĩa là gì?
สีห์ (danh từ) nghĩa là sư tử.
สีห์ đọc thế nào?
สีห์ đọc là sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS si; 1 âm tiết: sǐi (thanh lên).