สัมมนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัมมนา nghĩa là xêmina.
Nghĩa của สัมมนา
Danh từ
- Xêmina.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seminar.
- Động từ to join a seminar.
Câu hỏi thường gặp
สัมมนา nghĩa là gì?
สัมมนา (danh từ) nghĩa là xêmina.
สัมมนา đọc thế nào?
สัมมนา đọc là sǎm-má-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-ma-na; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), má (thanh cao), naa (thanh trung).