TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัมมนา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎm-má-naaRTGS sam-ma-na /sam˩˩˦.ma˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัมมนา nghĩa là xêmina.

Nghĩa của สัมมนา

Danh từ

  1. Xêmina.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seminar.
  • Động từ to join a seminar.

Câu hỏi thường gặp

สัมมนา nghĩa là gì?

สัมมนา (danh từ) nghĩa là xêmina.

สัมมนา đọc thế nào?

สัมมนา đọc là sǎm-má-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-ma-na; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), má (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.