TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำนึก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎm-nʉ́kRTGS sam-nuek /sam˩˩˦.nɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoนึกnʉ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สำนึก nghĩa là lương tâm.

Nghĩa của สำนึก

Danh từ

  1. Lương tâm.

Từ ghép có สำนึก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conscience
  • Động từ to realize, become aware of something

Câu hỏi thường gặp

สำนึก nghĩa là gì?

สำนึก (danh từ) nghĩa là lương tâm.

สำนึก đọc thế nào?

สำนึก đọc là sǎm-nʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-nuek; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), nʉ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.