TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาธารณรัฐ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎa-taa-rá-ná-rátRTGS sa-tha-ra-na-rat /saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.na˦˥.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาธารณรัฐ nghĩa là nước cộng hòa, cộng hòa.

Nghĩa của สาธารณรัฐ

Danh từ

  1. Nước cộng hòa.
  2. Cộng Hòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ republic (state)

Câu hỏi thường gặp

สาธารณรัฐ nghĩa là gì?

สาธารณรัฐ (danh từ) nghĩa là nước cộng hòa, cộng hòa.

สาธารณรัฐ đọc thế nào?

สาธารณรัฐ đọc là sǎa-taa-rá-ná-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-rat; 5 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.