สาธารณรัฐ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาธารณรัฐ nghĩa là nước cộng hòa, cộng hòa.
Nghĩa của สาธารณรัฐ
Danh từ
- Nước cộng hòa.
- Cộng Hòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ republic (state)
Câu hỏi thường gặp
สาธารณรัฐ nghĩa là gì?
สาธารณรัฐ (danh từ) nghĩa là nước cộng hòa, cộng hòa.
สาธารณรัฐ đọc thế nào?
สาธารณรัฐ đọc là sǎa-taa-rá-ná-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-rat; 5 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao).