สิ้นหวัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ้นหวัง nghĩa là sự tuyệt vọng.
Nghĩa của สิ้นหวัง
Danh từ
- Sự tuyệt vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ despair, hopelessness
- Tính từ in despair, hopeless
Câu hỏi thường gặp
สิ้นหวัง nghĩa là gì?
สิ้นหวัง (danh từ) nghĩa là sự tuyệt vọng.
สิ้นหวัง đọc thế nào?
สิ้นหวัง đọc là sîn-wǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-wang; 2 âm tiết: sîn (thanh xuống), wǎng (thanh lên).