TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิ้นหวัง

sîn-wǎngRTGS sin-wang /sin˥˩.waŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิ่นsînthanh xuốngphụ âm thấpหฺวังwǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิ้นหวัง nghĩa là sự tuyệt vọng.

Nghĩa của สิ้นหวัง

Danh từ

  1. Sự tuyệt vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ despair, hopelessness
  • Tính từ in despair, hopeless

Câu hỏi thường gặp

สิ้นหวัง nghĩa là gì?

สิ้นหวัง (danh từ) nghĩa là sự tuyệt vọng.

สิ้นหวัง đọc thế nào?

สิ้นหวัง đọc là sîn-wǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-wang; 2 âm tiết: sîn (thanh xuống), wǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.