TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สามัญสำนึก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎa-man-sǎm-nʉ́kRTGS sa-man-sam-nuek /saː˩˩˦.man˧.sam˩˩˦.nɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoมันmanthanh trungphụ âm thấpสำsǎmthanh lênphụ âm caoนึกnʉ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สามัญสำนึก nghĩa là lẽ thường.

Nghĩa của สามัญสำนึก

Danh từ

  1. Lẽ thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common sense.

Câu hỏi thường gặp

สามัญสำนึก nghĩa là gì?

สามัญสำนึก (danh từ) nghĩa là lẽ thường.

สามัญสำนึก đọc thế nào?

สามัญสำนึก đọc là sǎa-man-sǎm-nʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-man-sam-nuek; 4 âm tiết: sǎa (thanh lên), man (thanh trung), sǎm (thanh lên), nʉ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.