สาบ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàapRTGS sap
/saːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สาบsàapthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาบ nghĩa là hồ.
Nghĩa của สาบ
Danh từ
- Hồ.
Từ ghép có สาบ
- ทะเลสาบ — Hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smell, stink
- Tính từ smelly, stinking; cockroach
- Động từ used in สาบศูนย์ (“to disappear, be lost; to become extinct”)
- Danh từ lake
- Danh từ facings around the edges of a coat on which buttons are sewn or buttonholes cut
Câu hỏi thường gặp
สาบ nghĩa là gì?
สาบ (danh từ) nghĩa là hồ.
สาบ đọc thế nào?
สาบ đọc là sàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap; 1 âm tiết: sàap (thanh thấp).