TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาบ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàapRTGS sap /saːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาบsàapthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาบ nghĩa là hồ.

Nghĩa của สาบ

Danh từ

  1. Hồ.

Từ ghép có สาบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smell, stink
  • Tính từ smelly, stinking; cockroach
  • Động từ used in สาบศูนย์ (“to disappear, be lost; to become extinct”)
  • Danh từ lake
  • Danh từ facings around the edges of a coat on which buttons are sewn or buttonholes cut

Câu hỏi thường gặp

สาบ nghĩa là gì?

สาบ (danh từ) nghĩa là hồ.

สาบ đọc thế nào?

สาบ đọc là sàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap; 1 âm tiết: sàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.