สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น nghĩa là Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.
Nghĩa của สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น
Tục ngữ
- Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tục ngữ Seeing is believing.
Câu hỏi thường gặp
สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น nghĩa là gì?
สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น (tục ngữ) nghĩa là Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.
สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น đọc thế nào?
สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น đọc là sìp-bpàak-wâa-mâi-tâo-dtaa-hěn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-pak-wa-mai-thao-ta-hen; 7 âm tiết: sìp (thanh thấp), bpàak (thanh thấp), wâa (thanh xuống), mâi (thanh xuống), tâo (thanh xuống), dtaa (thanh trung), hěn (thanh lên).