TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น

sìp-bpàak-wâa-mâi-tâo-dtaa-hěnRTGS sip-pak-wa-mai-thao-ta-hen /sip̚˨˩.paːk̚˨˩.waː˥˩.maj˥˩.tʰaw˥˩.taː˧.hen˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิบsìpthanh thấpphụ âm caoปากbpàakthanh thấpphụ âm trungว่าwâathanh xuốngphụ âm thấpไม่mâithanh xuốngphụ âm thấpเท่าtâothanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungเห็นhěnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น nghĩa là Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.

Nghĩa của สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น

Tục ngữ

  1. Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tục ngữ Seeing is believing.

Câu hỏi thường gặp

สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น nghĩa là gì?

สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น (tục ngữ) nghĩa là Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.

สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น đọc thế nào?

สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น đọc là sìp-bpàak-wâa-mâi-tâo-dtaa-hěn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-pak-wa-mai-thao-ta-hen; 7 âm tiết: sìp (thanh thấp), bpàak (thanh thấp), wâa (thanh xuống), mâi (thanh xuống), tâo (thanh xuống), dtaa (thanh trung), hěn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.