สี่เหลี่ยมจัตุรัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สี่เหลี่ยมจัตุรัส nghĩa là vuông, hình vuông.
Nghĩa của สี่เหลี่ยมจัตุรัส
Danh từ
- Vuông, hình vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (geometry) square
Câu hỏi thường gặp
สี่เหลี่ยมจัตุรัส nghĩa là gì?
สี่เหลี่ยมจัตุรัส (danh từ) nghĩa là vuông, hình vuông.
สี่เหลี่ยมจัตุรัส đọc thế nào?
สี่เหลี่ยมจัตุรัส đọc là sìi-lìiam-jàt-dtù-ràt (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-liam-chat-tu-rat; 5 âm tiết: sìi (thanh thấp), lìiam (thanh thấp), jàt (thanh thấp), dtù (thanh thấp), ràt (thanh thấp).