สันติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สันติ nghĩa là hòa bình, hoà bình.
Nghĩa của สันติ
Danh từ
- Hòa bình, hoà bình.
Từ ghép có สันติ
- สันติภาพ — Hòa bình, hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace; peacefulness, tranquility, calm, calmness, quiet, quietness, serenity; peaceful means, peaceful methods
- Tính từ peaceful
Câu hỏi thường gặp
สันติ nghĩa là gì?
สันติ (danh từ) nghĩa là hòa bình, hoà bình.
สันติ đọc thế nào?
สันติ đọc là sǎn-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ti; 2 âm tiết: sǎn (thanh lên), dtì (thanh thấp).