TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สันสกฤต

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎn-sà-grìtRTGS san-sa-krit /san˩˩˦.sa˨˩.krit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoกฺริดgrìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สันสกฤต nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

Nghĩa của สันสกฤต

Danh từ

  1. Tiếng Phạn, phạn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sanskrit.

Câu hỏi thường gặp

สันสกฤต nghĩa là gì?

สันสกฤต (danh từ) nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

สันสกฤต đọc thế nào?

สันสกฤต đọc là sǎn-sà-grìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-sa-krit; 3 âm tiết: sǎn (thanh lên), sà (thanh thấp), grìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.