สิทธิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิทธิ nghĩa là quyền lợi, quyền.
Nghĩa của สิทธิ
Danh từ
- Quyền lợi, quyền.
Từ ghép có สิทธิ
- สิทธิมนุษยชน — Nhân quyền, quyền con người.
- สิทธิบัตร — Bằng độc quyền sáng chế, bằng sáng chế.
- ลิขสิทธิ์ — Bản quyền.
- สิทธิไปก่อน — Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entitlement; right; title; possibility; potential
Câu hỏi thường gặp
สิทธิ nghĩa là gì?
สิทธิ (danh từ) nghĩa là quyền lợi, quyền.
สิทธิ đọc thế nào?
สิทธิ đọc là sìt-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi; 2 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao).