TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิทธิไปก่อน

sìt-tí-bpai-gɔ̀ɔnRTGS sit-thi-pai-kon /sit̚˨˩.tʰi˦˥.paj˧.kɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิดsìtthanh thấpphụ âm caoทิtíthanh caophụ âm thấpไปbpaithanh trungphụ âm trungก่อนgɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิทธิไปก่อน nghĩa là sự ưu tiên.

Nghĩa của สิทธิไปก่อน

Danh từ

  1. Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priority (the right to precede others)

Câu hỏi thường gặp

สิทธิไปก่อน nghĩa là gì?

สิทธิไปก่อน (danh từ) nghĩa là sự ưu tiên.

สิทธิไปก่อน đọc thế nào?

สิทธิไปก่อน đọc là sìt-tí-bpai-gɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi-pai-kon; 4 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), bpai (thanh trung), gɔ̀ɔn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.