สิทธิไปก่อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิทธิไปก่อน nghĩa là sự ưu tiên.
Nghĩa của สิทธิไปก่อน
Danh từ
- Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priority (the right to precede others)
Câu hỏi thường gặp
สิทธิไปก่อน nghĩa là gì?
สิทธิไปก่อน (danh từ) nghĩa là sự ưu tiên.
สิทธิไปก่อน đọc thế nào?
สิทธิไปก่อน đọc là sìt-tí-bpai-gɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi-pai-kon; 4 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), bpai (thanh trung), gɔ̀ɔn (thanh thấp).