สัตว์กินพืช
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัตว์กินพืช nghĩa là động vật ăn cỏ.
Nghĩa của สัตว์กินพืช
Danh từ
- Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herbivore.
Câu hỏi thường gặp
สัตว์กินพืช nghĩa là gì?
สัตว์กินพืช (danh từ) nghĩa là động vật ăn cỏ.
สัตว์กินพืช đọc thế nào?
สัตว์กินพืช đọc là sàt-gin-pʉ̂ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-kin-phuet; 3 âm tiết: sàt (thanh thấp), gin (thanh trung), pʉ̂ʉt (thanh xuống).