TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาหร่ายทะเล

sǎa-ràai-tá-leeRTGS sa-rai-tha-le /saː˩˩˦.raːj˨˩.tʰa˦˥.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoหฺร่ายràaithanh thấpphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาหร่ายทะเล nghĩa là tảo biển, rong biển.

Nghĩa của สาหร่ายทะเล

Danh từ

  1. Tảo biển, rong biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seaweed

Câu hỏi thường gặp

สาหร่ายทะเล nghĩa là gì?

สาหร่ายทะเล (danh từ) nghĩa là tảo biển, rong biển.

สาหร่ายทะเล đọc thế nào?

สาหร่ายทะเล đọc là sǎa-ràai-tá-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-rai-tha-le; 4 âm tiết: sǎa (thanh lên), ràai (thanh thấp), tá (thanh cao), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.