สิบเอ็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิบเอ็ด nghĩa là mười một.
Nghĩa của สิบเอ็ด
Số từ
- Mười một.
Câu ví dụ với สิบเอ็ด
- ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 11 (Thai numerals: ๑๑ (11))
- Danh từ eleven.
Câu hỏi thường gặp
สิบเอ็ด nghĩa là gì?
สิบเอ็ด (số từ) nghĩa là mười một.
สิบเอ็ด đọc thế nào?
สิบเอ็ด đọc là sìp-èt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-et; 2 âm tiết: sìp (thanh thấp), èt (thanh thấp).