TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิบเอ็ด

sìp-ètRTGS sip-et /sip̚˨˩.ʔet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิบsìpthanh thấpphụ âm caoเอ็ดètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิบเอ็ด nghĩa là mười một.

Nghĩa của สิบเอ็ด

Số từ

  1. Mười một.

Câu ví dụ với สิบเอ็ด

  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 11 (Thai numerals: ๑๑ (11))
  • Danh từ eleven.

Câu hỏi thường gặp

สิบเอ็ด nghĩa là gì?

สิบเอ็ด (số từ) nghĩa là mười một.

สิบเอ็ด đọc thế nào?

สิบเอ็ด đọc là sìp-èt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-et; 2 âm tiết: sìp (thanh thấp), èt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.