สั้น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sânRTGS san
/san˥˩/ giọng máy của trình duyệt
สั้นsânthanh xuốngphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความสั้น (thêm การ/ความ phía trước)
สั้น nghĩa là ngắn.
Nghĩa của สั้น
Tính từ
- Ngắn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สั้น
Trái nghĩa
Từ ghép có สั้น
- เรื่องสั้น — Truyện ngắn, chuyện.
- ปืนสั้น — Súng ngắn, súng lục.
- สายตาสั้น — Cận thị.
- กางเกงขาสั้น — Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ short
Câu hỏi thường gặp
สั้น nghĩa là gì?
สั้น (tính từ) nghĩa là ngắn.
สั้น đọc thế nào?
สั้น đọc là sân (phiên âm có dấu thanh), RTGS san; 1 âm tiết: sân (thanh xuống).