TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุนทรียศาสตร์

sǔn-tá-rii-yá-sàatRTGS sun-tha-ri-ya-sat /sun˩˩˦.tʰa˦˥.riː˧.ja˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุนsǔnthanh lênphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpรีriithanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุนทรียศาสตร์ nghĩa là mỹ học.

Nghĩa của สุนทรียศาสตร์

Danh từ

  1. Mỹ học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุนทรียศาสตร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aesthetics

Câu hỏi thường gặp

สุนทรียศาสตร์ nghĩa là gì?

สุนทรียศาสตร์ (danh từ) nghĩa là mỹ học.

สุนทรียศาสตร์ đọc thế nào?

สุนทรียศาสตร์ đọc là sǔn-tá-rii-yá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-tha-ri-ya-sat; 5 âm tiết: sǔn (thanh lên), tá (thanh cao), rii (thanh trung), yá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.