สันนิบาต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สันนิบาต nghĩa là đại hội.
Nghĩa của สันนิบาต
Danh từ
- Đại hội.
Từ ghép có สันนิบาต
- สันนิบาตชาติ — Hội Quốc Liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; conference; convention; assembly; gathering.; association; league; alliance; confederation.; a fever characterised by tremours, convulsion, and delirium.
Câu hỏi thường gặp
สันนิบาต nghĩa là gì?
สันนิบาต (danh từ) nghĩa là đại hội.
สันนิบาต đọc thế nào?
สันนิบาต đọc là sǎn-ní-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ni-bat; 3 âm tiết: sǎn (thanh lên), ní (thanh cao), bàat (thanh thấp).