TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สื่อสังคม

sʉ̀ʉ-sǎng-komRTGS sue-sang-khom /sɯː˨˩.saŋ˩˩˦.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สื่อsʉ̀ʉthanh thấpphụ âm caoสังsǎngthanh lênphụ âm caoคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สื่อสังคม nghĩa là truyền thông xã hội.

Nghĩa của สื่อสังคม

Danh từ

  1. Truyền thông xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social media

Câu hỏi thường gặp

สื่อสังคม nghĩa là gì?

สื่อสังคม (danh từ) nghĩa là truyền thông xã hội.

สื่อสังคม đọc thế nào?

สื่อสังคม đọc là sʉ̀ʉ-sǎng-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sue-sang-khom; 3 âm tiết: sʉ̀ʉ (thanh thấp), sǎng (thanh lên), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.