TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎamRTGS sam /saːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สามsǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาม nghĩa là ba, số ba.

Nghĩa của สาม

Số từ

  1. Ba.

Danh từ

  1. Số ba.

Từ ghép có สาม

Câu ví dụ với สาม

  • เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อน Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822125
  • ฉันจะหยุดสองหรือสามวัน Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 3 (Thai numeral: ๓ (3))
  • Danh từ three; third son

Câu hỏi thường gặp

สาม nghĩa là gì?

สาม (số từ, danh từ) nghĩa là ba, số ba.

สาม đọc thế nào?

สาม đọc là sǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam; 1 âm tiết: sǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.