สาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาม nghĩa là ba, số ba.
Nghĩa của สาม
Số từ
- Ba.
Danh từ
- Số ba.
Từ ghép có สาม
- รถสามล้อ — Xích lô, xe xích lô.
- รักสามเส้า — Tình tay ba.
Câu ví dụ với สาม
- เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อน Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822125
- ฉันจะหยุดสองหรือสามวัน Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 3 (Thai numeral: ๓ (3))
- Danh từ three; third son
Câu hỏi thường gặp
สาม nghĩa là gì?
สาม (số từ, danh từ) nghĩa là ba, số ba.
สาม đọc thế nào?
สาม đọc là sǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam; 1 âm tiết: sǎam (thanh lên).