สำนัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สำนัก nghĩa là văn phòng, cơ quan.
Nghĩa của สำนัก
Danh từ
- Văn phòng.
- Cơ quan.
- Học viện.
Từ ghép có สำนัก
- สำนักงาน — Văn phòng.
- สันตะสำนัก — Tòa Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ residence; dwelling; abode.; office; bureau; agency.; school; academy.
- Động từ to reside; to dwell; to abide.
Câu hỏi thường gặp
สำนัก nghĩa là gì?
สำนัก (danh từ) nghĩa là văn phòng, cơ quan.
สำนัก đọc thế nào?
สำนัก đọc là sǎm-nák (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-nak; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), nák (thanh cao).