TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาธารณรัฐจีน

tên riêng
sǎa-taa-rá-ná-rát jiinRTGS sa-tha-ra-na-rat chin /saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.na˦˥.rat̚˦˥.t͡ɕiːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpจีนjiinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาธารณรัฐจีน nghĩa là trung hoa dân quốc.

Nghĩa của สาธารณรัฐจีน

Danh từ riêng

  1. Trung Hoa Dân Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Republic of China (official name of Taiwan: a partly-recognized country in East Asia; the rump state left over from the Republic of China on the mainland after 1949)

Câu hỏi thường gặp

สาธารณรัฐจีน nghĩa là gì?

สาธารณรัฐจีน (danh từ riêng) nghĩa là trung hoa dân quốc.

สาธารณรัฐจีน đọc thế nào?

สาธารณรัฐจีน đọc là sǎa-taa-rá-ná-rát jiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-rat chin; 6 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao), jiin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.