TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารประกอบ

sǎan-bprà-gɔ̀ɔpRTGS san-pra-kop /saːn˩˩˦.pra˨˩.kɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกอบgɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารประกอบ nghĩa là hợp chất.

Nghĩa của สารประกอบ

Danh từ

  1. Hợp chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compound (chemistry)

Câu hỏi thường gặp

สารประกอบ nghĩa là gì?

สารประกอบ (danh từ) nghĩa là hợp chất.

สารประกอบ đọc thế nào?

สารประกอบ đọc là sǎan-bprà-gɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-pra-kop; 3 âm tiết: sǎan (thanh lên), bprà (thanh thấp), gɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.