สิว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǐuRTGS sio
/siw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สิวsǐuthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิว nghĩa là mụn nhọt, mụn.
Nghĩa của สิว
Danh từ
- Mụn nhọt, mụn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pimple.
Câu hỏi thường gặp
สิว nghĩa là gì?
สิว (danh từ) nghĩa là mụn nhọt, mụn.
สิว đọc thế nào?
สิว đọc là sǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sio; 1 âm tiết: sǐu (thanh lên).