TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารภูมิต้านทาน

sǎan-puum-dtâan-taanRTGS san-phum-tan-than /saːn˩˩˦.pʰuːm˧.taːn˥˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoพูมpuumthanh trungphụ âm thấpต้านdtâanthanh xuốngphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารภูมิต้านทาน nghĩa là kháng thể.

Nghĩa của สารภูมิต้านทาน

Danh từ

  1. Kháng thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สารภูมิต้านทาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antibody.

Câu hỏi thường gặp

สารภูมิต้านทาน nghĩa là gì?

สารภูมิต้านทาน (danh từ) nghĩa là kháng thể.

สารภูมิต้านทาน đọc thế nào?

สารภูมิต้านทาน đọc là sǎan-puum-dtâan-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-phum-tan-than; 4 âm tiết: sǎan (thanh lên), puum (thanh trung), dtâan (thanh xuống), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.