TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายตายาว

sǎai-dtaa-yaaoRTGS sai-ta-yao /saːj˩˩˦.taː˧.jaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoตาdtaathanh trungphụ âm trungยาวyaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สายตายาว nghĩa là viễn thị.

Nghĩa của สายตายาว

Danh từ

  1. Viễn thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperopia; farsightedness.

Câu hỏi thường gặp

สายตายาว nghĩa là gì?

สายตายาว (danh từ) nghĩa là viễn thị.

สายตายาว đọc thế nào?

สายตายาว đọc là sǎai-dtaa-yaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-ta-yao; 3 âm tiết: sǎai (thanh lên), dtaa (thanh trung), yaao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.