TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารอาหาร

sǎan-aa-hǎanRTGS san-a-han /saːn˩˩˦.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารอาหาร nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

Nghĩa của สารอาหาร

Danh từ

  1. Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutrient.

Câu hỏi thường gặp

สารอาหาร nghĩa là gì?

สารอาหาร (danh từ) nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

สารอาหาร đọc thế nào?

สารอาหาร đọc là sǎan-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-a-han; 3 âm tiết: sǎan (thanh lên), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.