TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิ่งแวดล้อม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sìng-wɛ̂ɛt-lɔ́ɔmRTGS sing-waet-lom /siŋ˨˩.wɛːt̚˥˩.lɔːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิ่งsìngthanh thấpphụ âm caoแวดwɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấpล้อมlɔ́ɔmthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิ่งแวดล้อม nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.

Nghĩa của สิ่งแวดล้อม

Danh từ

  1. Môi trường.
  2. Môi sinh, môi trường sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ environment (nature)

Câu hỏi thường gặp

สิ่งแวดล้อม nghĩa là gì?

สิ่งแวดล้อม (danh từ) nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.

สิ่งแวดล้อม đọc thế nào?

สิ่งแวดล้อม đọc là sìng-wɛ̂ɛt-lɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-waet-lom; 3 âm tiết: sìng (thanh thấp), wɛ̂ɛt (thanh xuống), lɔ́ɔm (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.