สิ่งแวดล้อม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ่งแวดล้อม nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.
Nghĩa của สิ่งแวดล้อม
Danh từ
- Môi trường.
- Môi sinh, môi trường sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environment (nature)
Câu hỏi thường gặp
สิ่งแวดล้อม nghĩa là gì?
สิ่งแวดล้อม (danh từ) nghĩa là môi trường, môi sinh, môi trường sống.
สิ่งแวดล้อม đọc thế nào?
สิ่งแวดล้อม đọc là sìng-wɛ̂ɛt-lɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-waet-lom; 3 âm tiết: sìng (thanh thấp), wɛ̂ɛt (thanh xuống), lɔ́ɔm (thanh cao).