สายสะดือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สายสะดือ nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
Nghĩa của สายสะดือ
Danh từ
- Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umbilical cord
Câu hỏi thường gặp
สายสะดือ nghĩa là gì?
สายสะดือ (danh từ) nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
สายสะดือ đọc thế nào?
สายสะดือ đọc là sǎai-sà-dʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-sa-due; 3 âm tiết: sǎai (thanh lên), sà (thanh thấp), dʉʉ (thanh trung).