TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาวก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎa-wókRTGS sa-wok /saː˩˩˦.wok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoวกwókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาวก nghĩa là người hâm mộ.

Nghĩa của สาวก

Danh từ

  1. Người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adherent; disciple; follower; pupil; adorer; fan; lover; supporter

Câu hỏi thường gặp

สาวก nghĩa là gì?

สาวก (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.

สาวก đọc thế nào?

สาวก đọc là sǎa-wók (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wok; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), wók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.