สาวก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาวก nghĩa là người hâm mộ.
Nghĩa của สาวก
Danh từ
- Người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adherent; disciple; follower; pupil; adorer; fan; lover; supporter
Câu hỏi thường gặp
สาวก nghĩa là gì?
สาวก (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.
สาวก đọc thế nào?
สาวก đọc là sǎa-wók (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wok; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), wók (thanh cao).