TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิงหาคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǐng-hǎa-komRTGS sing-ha-khom /siŋ˩˩˦.haː˩˩˦.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิงsǐngthanh lênphụ âm caoหาhǎathanh lênphụ âm caoคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิงหาคม nghĩa là tháng tám.

Nghĩa của สิงหาคม

Danh từ riêng

  1. Tháng tám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng August (the eighth month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

สิงหาคม nghĩa là gì?

สิงหาคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng tám.

สิงหาคม đọc thế nào?

สิงหาคม đọc là sǐng-hǎa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-ha-khom; 3 âm tiết: sǐng (thanh lên), hǎa (thanh lên), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.