TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตว์เลี้ยง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàt-líiangRTGS sat-liang /sat̚˨˩.lia̯ŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoเลี้ยงlíiangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

สัตว์เลี้ยง nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Nghĩa của สัตว์เลี้ยง

Danh từ

  1. Thú cưng, vật cưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pet (domesticated or tamed animal kept as a companion and cared for affectionately); any animal raised or kept

Câu hỏi thường gặp

สัตว์เลี้ยง nghĩa là gì?

สัตว์เลี้ยง (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.

สัตว์เลี้ยง đọc thế nào?

สัตว์เลี้ยง đọc là sàt-líiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-liang; 2 âm tiết: sàt (thanh thấp), líiang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.