TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัมภาษณ์

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎm-pâatRTGS sam-phat /sam˩˩˦.pʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoพาดpâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสัมภาษณ์ (thêm การ/ความ phía trước)

สัมภาษณ์ nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn, phỏng vấn.

Nghĩa của สัมภาษณ์

Danh từ

  1. Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Động từ

  1. Phỏng vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interview.
  • Động từ to interview.

Câu hỏi thường gặp

สัมภาษณ์ nghĩa là gì?

สัมภาษณ์ (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn, phỏng vấn.

สัมภาษณ์ đọc thế nào?

สัมภาษณ์ đọc là sǎm-pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-phat; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), pâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.