สัมภาษณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัมภาษณ์ nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn, phỏng vấn.
Nghĩa của สัมภาษณ์
Danh từ
- Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Động từ
- Phỏng vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview.
- Động từ to interview.
Câu hỏi thường gặp
สัมภาษณ์ nghĩa là gì?
สัมภาษณ์ (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn, phỏng vấn.
สัมภาษณ์ đọc thế nào?
สัมภาษณ์ đọc là sǎm-pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-phat; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), pâat (thanh xuống).