TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิบสองปันนา

tên riêng
sìp-sɔ̌ɔng-bpan-naaRTGS sip-song-pan-na /sip̚˨˩.sɔːŋ˩˩˦.pan˧.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิบsìpthanh thấpphụ âm caoสองsɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoปันbpanthanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิบสองปันนา nghĩa là tây song bản nạp.

Nghĩa của สิบสองปันนา

Danh từ riêng

  1. Tây Song Bản Nạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Xishuangbanna (an autonomous prefecture of Yunnan, China)

Câu hỏi thường gặp

สิบสองปันนา nghĩa là gì?

สิบสองปันนา (danh từ riêng) nghĩa là tây song bản nạp.

สิบสองปันนา đọc thế nào?

สิบสองปันนา đọc là sìp-sɔ̌ɔng-bpan-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-song-pan-na; 4 âm tiết: sìp (thanh thấp), sɔ̌ɔng (thanh lên), bpan (thanh trung), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.