สิบสองปันนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิบสองปันนา nghĩa là tây song bản nạp.
Nghĩa của สิบสองปันนา
Danh từ riêng
- Tây Song Bản Nạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Xishuangbanna (an autonomous prefecture of Yunnan, China)
Câu hỏi thường gặp
สิบสองปันนา nghĩa là gì?
สิบสองปันนา (danh từ riêng) nghĩa là tây song bản nạp.
สิบสองปันนา đọc thế nào?
สิบสองปันนา đọc là sìp-sɔ̌ɔng-bpan-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-song-pan-na; 4 âm tiết: sìp (thanh thấp), sɔ̌ɔng (thanh lên), bpan (thanh trung), naa (thanh trung).