TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุขลักษณะ

sùk-lák-sà-nàRTGS suk-lak-sa-na /suk̚˨˩.lak̚˦˥.sa˨˩.naʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุกsùkthanh thấpphụ âm caoลักlákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนะnàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุขลักษณะ nghĩa là vệ sinh.

Nghĩa của สุขลักษณะ

Danh từ

  1. Vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hygienic practice, hygiene

Câu hỏi thường gặp

สุขลักษณะ nghĩa là gì?

สุขลักษณะ (danh từ) nghĩa là vệ sinh.

สุขลักษณะ đọc thế nào?

สุขลักษณะ đọc là sùk-lák-sà-nà (phiên âm có dấu thanh), RTGS suk-lak-sa-na; 4 âm tiết: sùk (thanh thấp), lák (thanh cao), sà (thanh thấp), nà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.