สุขลักษณะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุขลักษณะ nghĩa là vệ sinh.
Nghĩa của สุขลักษณะ
Danh từ
- Vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hygienic practice, hygiene
Câu hỏi thường gặp
สุขลักษณะ nghĩa là gì?
สุขลักษณะ (danh từ) nghĩa là vệ sinh.
สุขลักษณะ đọc thế nào?
สุขลักษณะ đọc là sùk-lák-sà-nà (phiên âm có dấu thanh), RTGS suk-lak-sa-na; 4 âm tiết: sùk (thanh thấp), lák (thanh cao), sà (thanh thấp), nà (thanh thấp).