TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎnRTGS san /san˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัน nghĩa là gáy sách.

Nghĩa của สัน

Danh từ

  1. Gáy sách.

Từ ghép có สัน

  • สีสัน — Màu sắc, thường nói về trang trí hay trang điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ridge: long and narrow upper edge, angle, or crest of something; spine
  • Danh từ Year of the Monkey, the ninth year in the cycle of twelve years under the lunar calendar
  • Trợ từ undefined, found in a number of compounds

Câu hỏi thường gặp

สัน nghĩa là gì?

สัน (danh từ) nghĩa là gáy sách.

สัน đọc thế nào?

สัน đọc là sǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS san; 1 âm tiết: sǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.