สาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาย nghĩa là dây, dây thép, đàn, huyền.
Nghĩa của สาย
Danh từ
- Dây, dây thép.
- Đàn, huyền.
Tính từ
- Muộn, trễ.
- Trể.
Từ ghép có สาย
- สายตา — Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.
- สายการบิน — Công ty hàng không, hàng không, hãng hàng không.
- สายลับ — Gián điệp.
- สายพาน — Băng chuyền, băng tải.
- สายรุ้ง — Cầu vồng.
- สายล่อฟ้า — Cột thu lôi.
- ไร้สาย — Không dây.
- สายวัด — Thước dây.
- สายตายาว — Viễn thị.
- สายสะดือ — Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.
- สายตาสั้น — Cận thị.
Câu ví dụ với สาย
- สายเกินไป Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line; wire; rope; string; strap; connection; tie; telephone call; telephone extension; telephone line; darling; dearest; beloved; method; route; way; ranking belt for judo, karate, or jiujitsu; wind gust; raindrops falling in streaks
- Lượng từ Classifier for roads, strings, wires, rivers, and other stringy things.
- Tính từ late; delayed
- Danh từ late morning
Câu hỏi thường gặp
สาย nghĩa là gì?
สาย (danh từ, tính từ) nghĩa là dây, dây thép, đàn, huyền.
สาย đọc thế nào?
สาย đọc là sǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sǎai (thanh lên).