สามเหลี่ยมมุมป้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สามเหลี่ยมมุมป้าน nghĩa là tam giác tù.
Nghĩa của สามเหลี่ยมมุมป้าน
Danh từ
- Tam giác tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (geometry) obtuse triangle.
Câu hỏi thường gặp
สามเหลี่ยมมุมป้าน nghĩa là gì?
สามเหลี่ยมมุมป้าน (danh từ) nghĩa là tam giác tù.
สามเหลี่ยมมุมป้าน đọc thế nào?
สามเหลี่ยมมุมป้าน đọc là sǎam-lìiam-mum-bpâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-liam-mum-pan; 4 âm tiết: sǎam (thanh lên), lìiam (thanh thấp), mum (thanh trung), bpâan (thanh xuống).