TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุดสัปดาห์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sùt-sàp-daaRTGS sut-sap-da /sut̚˨˩.sap̚˨˩.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุดsùtthanh thấpphụ âm caoสับsàpthanh thấpphụ âm caoดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุดสัปดาห์ nghĩa là cuối tuần.

Nghĩa của สุดสัปดาห์

Danh từ

  1. Cuối tuần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weekend

Câu hỏi thường gặp

สุดสัปดาห์ nghĩa là gì?

สุดสัปดาห์ (danh từ) nghĩa là cuối tuần.

สุดสัปดาห์ đọc thế nào?

สุดสัปดาห์ đọc là sùt-sàp-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-sap-da; 3 âm tiết: sùt (thanh thấp), sàp (thanh thấp), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.