สุดสัปดาห์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุดสัปดาห์ nghĩa là cuối tuần.
Nghĩa của สุดสัปดาห์
Danh từ
- Cuối tuần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weekend
Câu hỏi thường gặp
สุดสัปดาห์ nghĩa là gì?
สุดสัปดาห์ (danh từ) nghĩa là cuối tuần.
สุดสัปดาห์ đọc thế nào?
สุดสัปดาห์ đọc là sùt-sàp-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-sap-da; 3 âm tiết: sùt (thanh thấp), sàp (thanh thấp), daa (thanh trung).