TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุขภาพ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sùk-kà-pâapRTGS suk-kha-phap /suk̚˨˩.kʰa˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุกsùkthanh thấpphụ âm caoขะkàthanh thấpphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุขภาพ nghĩa là sức khỏe.

Nghĩa của สุขภาพ

Danh từ

  1. Sức khỏe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health

Câu hỏi thường gặp

สุขภาพ nghĩa là gì?

สุขภาพ (danh từ) nghĩa là sức khỏe.

สุขภาพ đọc thế nào?

สุขภาพ đọc là sùk-kà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS suk-kha-phap; 3 âm tiết: sùk (thanh thấp), kà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.