สุขภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุขภาพ nghĩa là sức khỏe.
Nghĩa của สุขภาพ
Danh từ
- Sức khỏe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health
Câu hỏi thường gặp
สุขภาพ nghĩa là gì?
สุขภาพ (danh từ) nghĩa là sức khỏe.
สุขภาพ đọc thế nào?
สุขภาพ đọc là sùk-kà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS suk-kha-phap; 3 âm tiết: sùk (thanh thấp), kà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).