สินค้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สินค้า nghĩa là thương phẩm, hàng hoá, sản phẩm.
Nghĩa của สินค้า
Danh từ
- Thương phẩm, hàng hoá.
- Sản phẩm.
Từ ghép có สินค้า
- ห้างสรรพสินค้า — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
- คลังสินค้า — Kho hàng, kho, nhà kho.
- สินค้าฟุ่มเฟือย — Hàng hoá xa xỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ merchandise; goods; product
Câu hỏi thường gặp
สินค้า nghĩa là gì?
สินค้า (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá, sản phẩm.
สินค้า đọc thế nào?
สินค้า đọc là sǐn-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-kha; 2 âm tiết: sǐn (thanh lên), káa (thanh cao).