TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิ่ง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sìngRTGS sing /siŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิ่งsìngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: สิ่ง

สิ่ง nghĩa là vật, điều.

Nghĩa của สิ่ง

Danh từ

  1. Vật, điều, thứ.

Từ ghép có สิ่ง

Câu ví dụ với สิ่ง

  • ฉันไม่ชอบสิ่งนั้น Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722748
  • ไม่มีใครพูดสิ่งนั้น Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728843
  • สิ่งที่เปล่งประกายนั่นไม่ใช่ทองคำ Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878737
  • นี่คือสิ่งที่เคยเป็นมาเสมอ Đây là luôn luôn cách mà nó diễn ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878384
  • อะไรคือสิ่งแตกต่างระหว่างศาสนากับปรัชญา? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679107
  • ทำในสิ่งใดก็ได้ที่คุณชอบ Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692210
  • นั่นคือสิ่งที่โง่ที่สุดที่ฉันเคยพูด Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878370
  • ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing (physical or abstract)

Câu hỏi thường gặp

สิ่ง nghĩa là gì?

สิ่ง (danh từ) nghĩa là vật, điều.

สิ่ง đọc thế nào?

สิ่ง đọc là sìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing; 1 âm tiết: sìng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.