TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สี่เหลี่ยมผืนผ้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sìi-lìiam-pʉ̌ʉn-pâaRTGS si-liam-phuen-pha /siː˨˩.lia̯m˨˩.pʰɯːn˩˩˦.pʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สี่sìithanh thấpphụ âm caoเหฺลี่ยมlìiamthanh thấpphụ âm caoผืนpʉ̌ʉnthanh lênphụ âm caoพ่าpâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป

สี่เหลี่ยมผืนผ้า nghĩa là hình chữ nhật.

Nghĩa của สี่เหลี่ยมผืนผ้า

Danh từ

  1. Hình chữ nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (geometry) rectangle

Câu hỏi thường gặp

สี่เหลี่ยมผืนผ้า nghĩa là gì?

สี่เหลี่ยมผืนผ้า (danh từ) nghĩa là hình chữ nhật.

สี่เหลี่ยมผืนผ้า đọc thế nào?

สี่เหลี่ยมผืนผ้า đọc là sìi-lìiam-pʉ̌ʉn-pâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-liam-phuen-pha; 4 âm tiết: sìi (thanh thấp), lìiam (thanh thấp), pʉ̌ʉn (thanh lên), pâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.