TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารคดี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎa-rá-ká-diiRTGS sa-ra-kha-di /saː˩˩˦.ra˦˥.kʰa˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เรื่อง

สารคดี nghĩa là phi hư cấu, không hư cấu, phim tài liệu.

Nghĩa của สารคดี

Danh từ

  1. Phi hư cấu, không hư cấu.
  2. Phim tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonfiction.; documentary.

Câu hỏi thường gặp

สารคดี nghĩa là gì?

สารคดี (danh từ) nghĩa là phi hư cấu, không hư cấu, phim tài liệu.

สารคดี đọc thế nào?

สารคดี đọc là sǎa-rá-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-kha-di; 4 âm tiết: sǎa (thanh lên), rá (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.