สุนัข
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุนัข nghĩa là chó, cẩu.
Nghĩa của สุนัข
Danh từ
- Chó, cẩu, khuyển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุนัข
Đồng nghĩa
Từ ghép có สุนัข
- สุนัขป่า — Sói, chó sói.
Câu ví dụ với สุนัข
- ฉันเคยเห็นสุนัข Tôi thấy một con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7766159
- สุนัขเห่าทั้งคืน Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10277381
- ฉันเกลียดสุนัข Tôi ghét chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synonym of หมา (mǎa, “bad, low”)
- Phó từ synonym of หมา (mǎa, “badly, lowly”)
- Danh từ synonym of หมา (mǎa, “dog”); dogmeat
Câu hỏi thường gặp
สุนัข nghĩa là gì?
สุนัข (danh từ) nghĩa là chó, cẩu.
สุนัข đọc thế nào?
สุนัข đọc là sù-nák (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-nak; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), nák (thanh cao).