TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุดท้าย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sùt-táaiRTGS sut-thai /sut̚˨˩.tʰaːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุดsùtthanh thấpphụ âm caoท้ายtáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสุดท้าย (thêm การ/ความ phía trước)

สุดท้าย nghĩa là cuối cùng.

Nghĩa của สุดท้าย

Tính từ

  1. Cuối cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ final, last

Câu hỏi thường gặp

สุดท้าย nghĩa là gì?

สุดท้าย (tính từ) nghĩa là cuối cùng.

สุดท้าย đọc thế nào?

สุดท้าย đọc là sùt-táai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-thai; 2 âm tiết: sùt (thanh thấp), táai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.