สุดท้าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุดท้าย nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của สุดท้าย
Tính từ
- Cuối cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ final, last
Câu hỏi thường gặp
สุดท้าย nghĩa là gì?
สุดท้าย (tính từ) nghĩa là cuối cùng.
สุดท้าย đọc thế nào?
สุดท้าย đọc là sùt-táai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut-thai; 2 âm tiết: sùt (thanh thấp), táai (thanh cao).