TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัมพันธการก

sǎm-pan-tá-gaa-rókRTGS sam-phan-tha-ka-rok /sam˩˩˦.pʰan˧.tʰa˦˥.kaː˧.rok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungรกrókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัมพันธการก nghĩa là sở hữu cách, cách sỡ hữu.

Nghĩa của สัมพันธการก

Danh từ

  1. Sở hữu cách, cách sỡ hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genitive case.

Câu hỏi thường gặp

สัมพันธการก nghĩa là gì?

สัมพันธการก (danh từ) nghĩa là sở hữu cách, cách sỡ hữu.

สัมพันธการก đọc thế nào?

สัมพันธการก đọc là sǎm-pan-tá-gaa-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-phan-tha-ka-rok; 5 âm tiết: sǎm (thanh lên), pan (thanh trung), tá (thanh cao), gaa (thanh trung), rók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.