TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สามล้อ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎam-lɔ́ɔRTGS sam-lo /saːm˩˩˦.lɔː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สามsǎamthanh lênphụ âm caoล้อlɔ́ɔthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สามล้อ nghĩa là xe ba bánh, xích lô, xe xích lô.

Nghĩa của สามล้อ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Xe ba bánh.
  2. Xích lô, xe xích lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifier: คัน for the vehicle, คน for the driver) tricycle; pedicab; driver thereof.

Câu hỏi thường gặp

สามล้อ nghĩa là gì?

สามล้อ (danh từ) nghĩa là xe ba bánh, xích lô, xe xích lô.

สามล้อ đọc thế nào?

สามล้อ đọc là sǎam-lɔ́ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-lo; 2 âm tiết: sǎam (thanh lên), lɔ́ɔ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.